Ikorodu City
Nigeria
Ikorodu City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ikorodu City ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Ikorodu City là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
Ikorodu City để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Ikorodu City đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ikorodu City đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Ikorodu City tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Ikorodu City tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
Ikorodu City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ikorodu City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
Ikorodu City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Ikorodu City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Ikorodu City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ikorodu City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Ikorodu City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Ikorodu City có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Ikorodu City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Ikorodu City có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
Ikorodu City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Ikorodu City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Ikorodu City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Ikorodu City có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ikorodu City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:27 | 20 | 68 | |
| 2 | 38 | 19 | 10 | 9 | 44:31 | 13 | 67 | |
| 3 | 38 | 18 | 6 | 14 | 41:40 | 1 | 60 | |
| 4 | 38 | 16 | 10 | 12 | 43:39 | 4 | 58 | |
| 5 | 38 | 14 | 14 | 10 | 45:38 | 7 | 56 | |
| 6 | 38 | 16 | 8 | 14 | 37:34 | 3 | 56 | |
| 7 | 38 | 16 | 7 | 15 | 31:34 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 13 | 13 | 12 | 34:30 | 4 | 52 | |
| 9 | 38 | 14 | 10 | 14 | 36:39 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 15 | 5 | 18 | 39:40 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 13 | 10 | 15 | 44:42 | 2 | 49 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 42:43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 36:41 | -5 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 9 | 16 | 37:36 | 1 | 48 | |
| 15 | 38 | 15 | 6 | 17 | 34:39 | -5 | 48 | |
| 16 | 38 | 13 | 11 | 14 | 32:36 | -4 | 47 | |
| 17 | 38 | 14 | 5 | 19 | 42:47 | -5 | 47 | |
| 18 | 38 | 13 | 8 | 17 | 30:47 | -17 | 47 | |
| 19 | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:42 | -5 | 43 | |
| 20 | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:48 | -12 | 40 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation